免 miǎn 免 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 免 trong tiếng Việt miễn cho ai; miễn giảm; cách chức; tránh; ngăn chặn; trốn thoát; bị cấm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan