克雅氏症
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
克雅氏症
bệnh Creutzfeldt-Jacob CJD
Giản thể克雅氏症
Phồn thể克雅氏症
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng