Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
克雅氏症

Kè Yǎ shì zhèng

克雅氏症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 克雅氏症 trong tiếng Việt

bệnh Creutzfeldt-Jacob CJD

Tra từ liên quan