Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
共和县
Gòng hé xiàn

huyện Cộng Hòa, châu tự trị dân tộc Tạng Hải Nam 海南藏族自治州[Hai3 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
共和派
gòng hé pài

phe phái Cộng hòa

Cụm từ
共和政体
gòng hé zhèng tǐ

hệ thống chính trị cộng hòa

Cụm từ
共和国
gòng hé guó

nước cộng hòa

Cụm từ
共和制
gòng hé zhì

chế độ cộng hòa

Cụm từ
共和
gòng hé

cộng hòa; chủ nghĩa cộng hòa

Cụm từ
共同点
gòng tóng diǎn

điểm chung

Cụm từ
共同体
gòng tóng tǐ

cộng đồng

Cụm từ
共同闸道介面
gòng tóng zhá dào jiè miàn

Giao diện Cổng Chung; CGI

Cụm từ
共同纲领
gòng tóng gāng lǐng

chương trình chung; chương trình chính thức của đảng cộng sản sau năm 1949, đóng vai trò như kế hoạch quốc gia tạm thời

Cụm từ
共同筛选
gòng tóng shāi xuǎn

lọc cộng tác

Cụm từ
共同社
Gòng tóng shè

Kyōdō, hãng thông tấn Nhật Bản

Cụm từ
共同基金
gòng tóng jī jīn

quỹ tương hỗ

Cụm từ
共同努力
gòng tóng nǔ lì

làm việc cùng nhau; hợp tác

Cụm từ
共同利益
gòng tóng lì yì

lợi ích chung

Cụm từ
共同
gòng tóng

chung; cùng; chung sức; cùng nhau; hợp tác

Cụm từ
共匪
gòng fěi

thổ phỉ cộng sản (tức là lính PLA (trong nội chiến) hoặc cộng sản Trung Quốc (Đài Loan))

Cụm từ
共刺激
gòng cì jī

(miễn dịch học) đồng kích thích; đồng kích thích

Cụm từ
共价键
gòng jià jiàn

liên kết cộng hoá trị (hoá học)

Cụm từ
共享软体
gòng xiǎng ruǎn tǐ

phần mềm chia sẻ

Cụm từ
共享计划
gòng xiǎng jì huà

dự án chung; hợp tác

Cụm từ
共享程序库
gòng xiǎng chéng xù kù

thư viện dùng chung (máy tính)

Cụm từ
共享库
gòng xiǎng kù

thư viện dùng chung (máy tính)

Cụm từ
共享带宽
gòng xiǎng dài kuān

băng thông chia sẻ

Cụm từ
共享函数库
gòng xiǎng hán shù kù

thư viện dùng chung (máy tính)

Cụm từ
共享
gòng xiǎng

chia sẻ; cùng hưởng

Cụm từ
共事
gòng shì

làm việc cùng nhau

Cụm từ
共乘
gòng chéng

đi cùng nhau; đi chung xe

Cụm từ
gòng

chung; chung nhau; chia sẻ; cùng nhau; tổng; cộng lại; viết tắt của 共產黨|共产党[Gong4 chan3 dang3], Đảng Cộng sản

Viết tắt
兮兮
xī xī

(trợ từ dùng để nhấn mạnh một số tính từ, đặc biệt là 神經兮兮|神经兮兮, 髒兮兮|脏兮兮, 可憐兮兮|可怜兮兮, và 慘兮兮|惨兮兮)

Cụm từ