Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兮兮

xī xī

兮兮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兮兮 trong tiếng Việt

(trợ từ dùng để nhấn mạnh một số tính từ, đặc biệt là 神經兮兮|神经兮兮, 髒兮兮|脏兮兮, 可憐兮兮|可怜兮兮, và 慘兮兮|惨兮兮)

Tra từ liên quan