共同筛选 là gì?
共同筛选 [gòng tóng shāi xuǎn] có nghĩa là lọc cộng tác.
Nghĩa của từ 共同筛选 trong tiếng Việt
lọc cộng tác
Cách đọc và ghi nhớ 共同筛选
共同筛选 được đọc là gòng tóng shāi xuǎn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lọc cộng tác”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .