Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
共同基金

gòng tóng jī jīn

共同基金 là gì?

共同基金 [gòng tóng jī jīn] có nghĩa là quỹ tương hỗ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 共同基金 trong tiếng Việt

quỹ tương hỗ

Cách đọc và ghi nhớ 共同基金

共同基金 được đọc là gòng tóng jī jīn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quỹ tương hỗ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan