Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
共同

gòng tóng

共同 là gì?

共同 [gòng tóng] có nghĩa là chung; cùng; chung sức; cùng nhau; hợp tác.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 共同 trong tiếng Việt

  1. chung
  2. cùng
  3. chung sức
  4. cùng nhau
  5. hợp tác

Cách đọc và ghi nhớ 共同

共同 được đọc là gòng tóng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chung; cùng; chung sức; cùng nhau; hợp tác”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan