共同 là gì?
共同 [gòng tóng] có nghĩa là chung; cùng; chung sức; cùng nhau; hợp tác.
Nghĩa của từ 共同 trong tiếng Việt
- chung
- cùng
- chung sức
- cùng nhau
- hợp tác
Cách đọc và ghi nhớ 共同
共同 được đọc là gòng tóng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chung; cùng; chung sức; cùng nhau; hợp tác”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .