Từ điển Trung – Việt dễ học
Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.
bề rộng
(loài chim ở Trung Quốc) choắt mỏ rộng (Limicola falcinellus)
xa cách lâu ngày
người giàu; cự phú
người giàu; người giàu có
giàu; rộng; rộng rãi
cổng bên trong
cửa phòng phụ nữ; cổng vào cung điện
(văn học) đóng (cửa); che khuất; mơ hồ; không biết (biến thể của 暗[an4]); tối (biến thể của 暗[an4])
nhìn thấy ở cửa (cách dùng cũ)
xem 老闆|老板, ông chủ
yên tĩnh; tĩnh lặng và im ắng
tĩnh lặng; yên ắng
yên tĩnh; sống một mình
biến thể cũ của 褒[bao1]; khen ngợi
huyện Wen, tỉnh Hà Nam
(tâm lý học) ngưỡng
giá trị ngưỡng
ngưỡng
người gác cổng
vợ chính thức của thủ lĩnh Hung Nô thời Nhà Hán (206 TCN-220 SCN)
xem 閼氏|阏氏[yan1 zhi1]
chặn; kiềm chế; kiểm soát
(Phật giáo) Diêm Ma, Vua Địa Ngục
Nhãn Tích Sơn (1883-1960), quân phiệt ở Sơn Tây
khu Yanliang của Tây An 西安市[Xi1 an1 Shi4], Thiểm Tây
khu Yanliang của Tây An 西安市[Xi1 an1 Shi4], Thiểm Tây
(Phật giáo) Diêm Vương, Vua của Địa ngục
(Phật giáo) Diêm Vương, Vua của Địa ngục
(Phật giáo) Diêm Vương, Vua của Địa ngục