Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
街坊四邻街坊四鄰

jiē fang sì lín

街坊四邻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 街坊四邻 trong tiếng Việt

láng giềng; toàn bộ khu phố

Tra từ liên quan