Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
阎王爷
Yán wáng yé

(Phật giáo) Diêm Vương, Vua của Địa ngục

Cụm từ
阎王好见,小鬼难当
Yán wáng hǎo jiàn , xiǎo guǐ nán dāng

đứng trước Diêm Vương thì dễ, nhưng đối phó với tiểu quỷ thì khó (thành ngữ)

Thành ngữ
阎王
Yán wáng

(Phật giáo) Diêm Vương, Vua Địa Ngục; (ví von) người tàn ác và bạo ngược

Cụm từ
阎君
Yán jūn

(Phật giáo) Diêm Vương, Vua Địa Ngục

Cụm từ
yán

(văn học) cổng của ngõ

Từ vựng
wén

nhìn xuống

Từ vựng
阉竖
yān shù

thái giám (cách gọi khinh miệt)

Cụm từ
阉然
yān rán

một cách ngấm ngầm; một cách bí mật

Cụm từ
阉割
yān gē

thiến; nghĩa bóng: làm mất tinh thần người đàn ông

Cụm từ
阉人
yān rén

người bị thiến

Cụm từ
yān

thiến; người bị thiến

Từ vựng
chāng

cổng trời; cổng cung điện

Từ vựng
chǎn

biến thể cũ của 闡|阐[chan3]

Từ vựng
yuè

biến thể tiếng Nhật của 閱|阅

Từ vựng
阅读障碍
yuè dú zhàng ài

chứng khó đọc

Cụm từ
阅读装置
yuè dú zhuāng zhì

thiết bị đọc điện tử (ví dụ: cho mã vạch, thẻ RFID, v.v.)

Cụm từ
阅读理解
yuè dú lǐ jiě

đọc hiểu

Cụm từ
阅读时间
yuè dú shí jiān

thời gian đọc

Cụm từ
阅读广度
yuè dú guǎng dù

khả năng đọc rộng

Cụm từ
阅读器
yuè dú qì

trình đọc (phần mềm)

Cụm từ
阅读
yuè dú

đọc; việc đọc

Cụm từ
阅览室
yuè lǎn shì

phòng đọc; LT:間|间[jian1]

Cụm từ
阅览
yuè lǎn

đọc

Cụm từ
阅听人
yuè tīng rén

(Đài Loan) khán thính giả

Cụm từ
阅男无数
yuè nán wú shù

(thành ngữ) đã từng có quan hệ với nhiều đàn ông

Thành ngữ
阅历
yuè lì

trải nghiệm; kinh nghiệm

Cụm từ
阅微草堂笔记
Yuè wēi Cǎo táng Bǐ jì

Ghi chép về Thảo đường Quan sát tỉ mỉ của Kỷ Vân 紀昀|纪昀[Ji4 Yun2], tiểu thuyết về chuyện siêu nhiên; Thảo đường Tỉ mỉ

Cụm từ
阅女无数
yuè nǚ wú shù

(thành ngữ) từng có quan hệ với nhiều phụ nữ

Thành ngữ
阅卷
yuè juàn

chấm bài thi

Cụm từ
阅兵式
yuè bīng shì

diễu hành quân sự

Cụm từ