Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
阅兵
yuè bīng

duyệt binh; diễu hành quân sự

Cụm từ
阅世
yuè shì

nhìn đời

Cụm từ
yuè

kiểm tra; xem xét; đọc; nghiên cứu; đi qua; trải qua

Từ vựng
闾尾
lǘ wěi

xương cụt

Cụm từ

cổng làng; làng

Từ vựng
阆凤山
Láng fèng shān

Núi Langfeng; giống như Langyuan 閬苑|阆苑[Lang4 yuan4], thiên đường, nơi ở của người bất tử trong thơ và truyền thuyết

Cụm từ
阆风巅
Láng fēng diān

Núi Langfeng; giống như Langyuan 閬苑|阆苑[Lang4 yuan4] thiên đường, quê hương của những người bất tử trong thơ và truyền thuyết

Cụm từ
阆风
Láng fēng

Núi Langfeng; giống như Langyuan 閬苑|阆苑[Lang4 yuan4] thiên đường, quê hương của những người bất tử trong thơ và truyền thuyết

Cụm từ
阆苑
Làng yuàn

Thiên đường Langyuan, quê hương của những người bất tử trong thơ và truyền thuyết

Cụm từ
阆中市
Làng zhōng Shì

Langzhong, thành phố cấp huyện ở Nanchong 南充[Nan2 chong1], Tứ Xuyên

Cụm từ
阆中
Làng zhōng

Langzhong, thành phố cấp huyện ở Nanchong 南充[Nan2 chong1], Tứ Xuyên

Cụm từ
làng

(văn học) bao la; rộng rãi; (văn học) cao cả; (văn học) cửa cao; (văn học) hào khô ngoài tường thành

Từ vựng
阃范
kǔn fàn

khuôn mẫu đức hạnh nữ giới

Cụm từ
阃寄
kǔn jì

quân lệnh

Cụm từ
阃奥
kǔn ào

phòng trong cùng; (ví von) tim

Cụm từ
kǔn

ngưỡng cửa; phòng trong; phụ nữ; vợ (tôn xưng)

Từ vựng
闽语
Mǐn yǔ

các phương ngữ Mân, được nói ở tỉnh Phúc Kiến, Đài Loan, v.v

Cụm từ
闽菜
Mǐn cài

ẩm thực Phúc Kiến

Cụm từ
闽粤
Mǐn Yuè

Phúc Kiến và Quảng Đông

Cụm từ
闽清县
Mǐn qīng Xiàn

Minqing, một huyện thuộc thành phố Phúc Châu 福州市[Fu2zhou1 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
闽清
Mǐn qīng

Minqing, một huyện thuộc thành phố Phúc Châu 福州市[Fu2zhou1 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
闽江
Mǐn Jiāng

Sông Mân, Phúc Kiến

Cụm từ
闽南语
Mǐn nán yǔ

Tiếng Mân Nam, một ngôn ngữ Hán được nói ở phía nam Phúc Kiến và các khu vực lân cận

Cụm từ
闽南话
Mǐn nán huà

Tiếng Mân Nam, một ngôn ngữ Hán được nói ở phía nam Phúc Kiến và các khu vực lân cận

Cụm từ
闽南
Mǐn nán

Minnan (Phúc Kiến Nam)

Cụm từ
闽侯县
Mǐn hòu Xiàn

Minhou, một huyện thuộc thành phố Phúc Châu 福州市[Fu2zhou1 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
闽侯
Mǐn hòu

Minhou, một huyện thuộc thành phố Phúc Châu 福州市[Fu2zhou1 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
Mǐn

tên gọi tắt của tỉnh Phúc Kiến 福建[Fu2 jian4]; cũng đọc là [Min2]

Từ vựng
闺阃
guī kǔn

khuê phòng

Cụm từ
闺阁
guī gé

phòng khuê nữ

Cụm từ