Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
衍生工具

yǎn shēng gōng jù

衍生工具 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 衍生工具 trong tiếng Việt

công cụ phái sinh (tài chính)

Tra từ liên quan