术前
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
术前
trước phẫu thuật; trước khi mổ
Giản thể术前
Phồn thể術前
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng