术前 là gì?
术前 [shù qián] có nghĩa là trước phẫu thuật; trước khi mổ.
Nghĩa của từ 术前 trong tiếng Việt
- trước phẫu thuật
- trước khi mổ
Cách đọc và ghi nhớ 术前
术前 được đọc là shù qián, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trước phẫu thuật; trước khi mổ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .