同衕 tòng 同 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 同 trong tiếng Việt xem 衚衕|胡同[hu2 tong4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan