Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
衍生

yǎn shēng

衍生 là gì?

衍生 [yǎn shēng] có nghĩa là phát sinh; dẫn xuất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 衍生 trong tiếng Việt

  1. phát sinh
  2. dẫn xuất

Cách đọc và ghi nhớ 衍生

衍生 được đọc là yǎn shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phát sinh; dẫn xuất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan