衍生 là gì?
衍生 [yǎn shēng] có nghĩa là phát sinh; dẫn xuất.
Nghĩa của từ 衍生 trong tiếng Việt
- phát sinh
- dẫn xuất
Cách đọc và ghi nhớ 衍生
衍生 được đọc là yǎn shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phát sinh; dẫn xuất”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .