Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
术语術語

shù yǔ

术语 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 术语 trong tiếng Việt

thuật ngữ; thuật ngữ chuyên ngành

Tra từ liên quan