Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
刚毅木讷
gāng yì mù nè

kiên định và ít nói (thành ngữ)

Thành ngữ
刚毅
gāng yì

kiên định; vững vàng; kiên cường

Cụm từ
刚正不阿
gāng zhèng bù ē

ngay thẳng và thẳng thắn

Cụm từ
刚正
gāng zhèng

ngay thẳng; chính trực

Cụm từ
刚柔并济
gāng róu bìng jì

kết hợp cương nhu (thành ngữ)

Thành ngữ
刚架
gāng jià

khung cứng

Cụm từ
刚果河
Gāng guǒ Hé

Sông Congo

Cụm từ
刚果民主共和国
Gāng guǒ Mín zhǔ Gòng hé guó

Cộng hòa Dân chủ Congo

Cụm từ
刚果
Gāng guǒ

Congo

Cụm từ
刚朵拉
gāng duǒ lā

xem 貢多拉|贡多拉[gong4 duo1 la1]

Cụm từ
刚才
gāng cái

vừa nãy; mới đây

Cụm từ
刚愎自用
gāng bì zì yòng

cố chấp và tự phụ (thành ngữ)

Thành ngữ
刚愎
gāng bì

bướng bỉnh; ngang ngược

Cụm từ
刚性
gāng xìng

độ cứng chắc

Cụm từ
刚强
gāng qiáng

kiên cường; không khuất phục

Cụm từ
刚度
gāng dù

độ cứng

Cụm từ
刚巧
gāng qiǎo

tình cờ; trùng hợp; ngẫu nhiên

Cụm từ
刚察县
Gāng chá Xiàn

Huyện Cang Trà (Tibetan: rkang tsha rdzong) thuộc Châu Tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc 海北藏族自治州[Hai3 bei3 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
刚察
Gāng chá

Huyện Gangcha (tiếng Tạng: rkang tsha rdzong) thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc 海北藏族自治州[Hai3 bei3 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
刚好
gāng hǎo

vừa; vừa hay; tình cờ

Cụm từ
刚劲
gāng jìng

mạnh mẽ; sôi nổi

Cụm từ
刚刚
gāng gang

mới đây; ngay vừa rồi

Cụm từ
刚健
gāng jiàn

tràn đầy năng lượng; cường tráng

Cụm từ
刚一
gāng yī

vừa mới sắp; vừa mới bắt đầu

Cụm từ
gāng

cứng; vững; mạnh; vừa; mới; chính xác

Từ vựng

dựng; đâm

Từ vựng
chuàng

biến thể của 創|创[chuang4]

Từ vựng
chǎn

biến thể của 鏟|铲[chan3]

Từ vựng
剖面
pōu miàn

hình chiếu; phần cắt

Cụm từ
剖辩
pōu biàn

phân tích; giải thích

Cụm từ