刚朵拉 là gì?
刚朵拉 [gāng duǒ lā] có nghĩa là xem 貢多拉|贡多拉[gong4 duo1 la1].
Nghĩa của từ 刚朵拉 trong tiếng Việt
xem 貢多拉|贡多拉[gong4 duo1 la1]
Cách đọc và ghi nhớ 刚朵拉
刚朵拉 được đọc là gāng duǒ lā, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 貢多拉|贡多拉[gong4 duo1 la1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .