Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刚毅剛毅

gāng yì

刚毅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刚毅 trong tiếng Việt

  1. kiên định
  2. vững vàng
  3. kiên cường
Tra từ liên quan