Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刚正剛正

gāng zhèng

刚正 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刚正 trong tiếng Việt

  1. ngay thẳng
  2. chính trực
Tra từ liên quan