刚架 là gì?
刚架 [gāng jià] có nghĩa là khung cứng.
Nghĩa của từ 刚架 trong tiếng Việt
khung cứng
Cách đọc và ghi nhớ 刚架
刚架 được đọc là gāng jià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khung cứng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .