Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刚巧剛巧

gāng qiǎo

刚巧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刚巧 trong tiếng Việt

  1. tình cờ
  2. trùng hợp
  3. ngẫu nhiên
Tra từ liên quan