Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刚毅木讷剛毅木訥

gāng yì mù nè

刚毅木讷 là gì?

刚毅木讷 [gāng yì mù nè] có nghĩa là kiên định và ít nói (thành ngữ).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刚毅木讷 trong tiếng Việt

kiên định và ít nói (thành ngữ)

Cách đọc và ghi nhớ 刚毅木讷

刚毅木讷 được đọc là gāng yì mù nè, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiên định và ít nói (thành ngữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan