Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刚果民主共和国剛果民主共和國

Gāng guǒ Mín zhǔ Gòng hé guó

刚果民主共和国 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刚果民主共和国 trong tiếng Việt

Cộng hòa Dân chủ Congo

Tra từ liên quan