刚果民主共和国剛果民主共和國 Gāng guǒ Mín zhǔ Gòng hé guó 刚果民主共和国 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 刚果民主共和国 trong tiếng Việt Cộng hòa Dân chủ Congo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan