刚果河剛果河 Gāng guǒ Hé 刚果河 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 刚果河 trong tiếng Việt Sông Congo 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan