Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刚果河剛果河

Gāng guǒ Hé

刚果河 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刚果河 trong tiếng Việt

Sông Congo

Tra từ liên quan