Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刚果剛果

Gāng guǒ

刚果 là gì?

刚果 [Gāng guǒ] có nghĩa là Congo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刚果 trong tiếng Việt

Congo

Cách đọc và ghi nhớ 刚果

刚果 được đọc là Gāng guǒ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Congo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan