Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
汇票
huì piào

hối phiếu; ngân phiếu

Cụm từ
汇率
huì lǜ

tỷ giá hối đoái

Cụm từ
汇演
huì yǎn

biểu diễn chung

Cụm từ
汇流环
huì liú huán

vòng trượt; giao diện điện quay; vòng góp

Cụm từ
汇流
huì liú

(của sông ngòi, v.v.) hội tụ; hợp lưu

Cụm từ
汇注
huì zhù

chảy vào; hội tụ

Cụm từ
汇水
huì shuǐ

phí chuyển tiền

Cụm từ
汇款
huì kuǎn

chuyển tiền; chuyển khoản

Cụm từ
汇业银行
Huì yè Yín háng

Banco Delta Asia S.A.R.L., Macau

Cụm từ
汇业财经集团
Huì yè Cái jīng Jí tuán

Delta Asia Financial Group (Macau)

Cụm từ
汇映
huì yìng

trình chiếu chung; trình chiếu liên tiếp bộ sưu tập phim

Cụm từ
汇拢
huì lǒng

thu thập; tập hợp

Cụm từ
汇差
huì chā

chênh lệch tỷ giá hối đoái ở các khu vực khác nhau

Cụm từ
汇川区
Huì chuān Qū

Quận Huichuan của thành phố Tôn Nghĩa 遵義市|遵义市[Zun1 yi4 Shi4], Quý Châu

Cụm từ
汇川
Huì chuān

Quận Huichuan của thành phố Tôn Nghĩa 遵義市|遵义市[Zun1 yi4 Shi4], Quý Châu

Cụm từ
汇寄
huì jì

chuyển tiền

Cụm từ
汇报
huì bào

báo cáo; trình bày; thu thập thông tin và báo cáo lại

Cụm từ
汇回
huì huí

chuyển tiền về nhà

Cụm từ
汇合
huì hé

hợp lưu; hội tụ; gia nhập; hợp nhất; sự hợp nhất

Cụm từ
汇划
huì huà

chuyển tiền

Cụm từ
汇出行
huì chū háng

ngân hàng chuyển tiền

Cụm từ
汇出
huì chū

chuyển tiền; (máy tính) xuất (dữ liệu)

Cụm từ
汇入
huì rù

chảy vào; hợp lưu (của sông); (máy tính) nhập (dữ liệu)

Cụm từ
汇兑
huì duì

chuyển tiền; khoản tiền chuyển vào tài khoản ngân hàng

Cụm từ
汇价
huì jià

tỷ giá hối đoái

Cụm từ
huì

chuyển tiền; hội tụ (của sông ngòi); trao đổi

Từ vựng
guǐ

hộp nhỏ

Từ vựng
匪首
fěi shǒu

tên cướp

Cụm từ
匪穴
fěi xué

sào huyệt của cướp; căn cứ phiến loạn

Cụm từ
匪盗
fěi dào

tên cướp

Cụm từ