Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汇映匯映

huì yìng

汇映 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汇映 trong tiếng Việt

trình chiếu chung; trình chiếu liên tiếp bộ sưu tập phim

Tra từ liên quan