Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汇出匯出

huì chū

汇出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汇出 trong tiếng Việt

chuyển tiền; (máy tính) xuất (dữ liệu)

Tra từ liên quan