Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反冲反衝

fǎn chōng

反冲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反冲 trong tiếng Việt

sự giật (của súng); nảy lại; phản tác dụng

Tra từ liên quan