Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反胃

fǎn wèi

反胃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反胃 trong tiếng Việt

buồn nôn; nôn mửa

Tra từ liên quan