Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反腐倡廉

fǎn fǔ chàng lián

反腐倡廉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反腐倡廉 trong tiếng Việt

chống tham nhũng và đề xướng liêm chính

Tra từ liên quan