Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反腐败反腐敗

fǎn fǔ bài

反腐败 là gì?

反腐败 [fǎn fǔ bài] có nghĩa là phản đối tham nhũng; chống tham nhũng (biện pháp, chính sách, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反腐败 trong tiếng Việt

  1. phản đối tham nhũng
  2. chống tham nhũng (biện pháp, chính sách, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 反腐败

反腐败 được đọc là fǎn fǔ bài, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phản đối tham nhũng; chống tham nhũng (biện pháp, chính sách, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan