反腐败
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
反腐败
phản đối tham nhũng; chống tham nhũng (biện pháp, chính sách, v.v.)
Giản thể反腐败
Phồn thể反腐敗
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng