Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反冲力反衝力

fǎn chōng lì

反冲力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反冲力 trong tiếng Việt

  1. phản lực
  2. giật lùi
  3. lực phản ứng
Tra từ liên quan