反复反覆 fǎn fù 反复 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 反复 trong tiếng Việt lặp đi lặp lạilàm đi làm lạilật ngượckhông ổn địnhđi đi lại lại(bệnh) tái phát 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan