反复
lặp đi lặp lại; làm đi làm lại; lật ngược; không ổn định; đi đi lại lại; (bệnh) tái phát
lặp đi lặp lại; làm đi làm lại; lật ngược; không ổn định; đi đi lại lại; (bệnh) tái phát
反复 thường mang nghĩa “lặp đi lặp lại”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 反复, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không ổn định; thất thường; dễ thay đổi; phụ bạc
›反观fǎn guānngược lại; nhưng về việc này...; nhìn từ góc độ khác; chủ quan
›反诉fǎn sùphản tố; cáo buộc ngược lại (pháp luật)
›反冲fǎn chōngsự giật (của súng); nảy lại; phản tác dụng
›反诘fǎn jiéhỏi lại (một câu hỏi); trả lời một câu hỏi bằng một câu hỏi; câu hỏi tu từ
›反袁斗争fǎn Yuán dòu zhēngcuộc chiến năm 1915 chống Viên Thế Khải và ủng hộ Cộng hòa
›反袁运动fǎn Yuán yùn dòngphong trào phản đối Viên Thế Khải 袁世凱|袁世凯[Yuan2 Shi4 kai3] trong Chiến tranh Bảo vệ Quốc gia 護國戰爭|护国战争[Hu4…
›反角fǎn jiǎogóc tù
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.