Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反复反覆

fǎn fù

反复 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反复 trong tiếng Việt

  1. lặp đi lặp lại
  2. làm đi làm lại
  3. lật ngược
  4. không ổn định
  5. đi đi lại lại
  6. (bệnh) tái phát
Tra từ liên quan