Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反义字反義字

fǎn yì zì

反义字 là gì?

反义字 [fǎn yì zì] có nghĩa là chữ có nghĩa trái ngược; phản nghĩa; chữ đối lập.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反义字 trong tiếng Việt

  1. chữ có nghĩa trái ngược
  2. phản nghĩa
  3. chữ đối lập

Cách đọc và ghi nhớ 反义字

反义字 được đọc là fǎn yì zì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chữ có nghĩa trái ngược; phản nghĩa; chữ đối lập”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan