反义字 là gì?
反义字 [fǎn yì zì] có nghĩa là chữ có nghĩa trái ngược; phản nghĩa; chữ đối lập.
Nghĩa của từ 反义字 trong tiếng Việt
- chữ có nghĩa trái ngược
- phản nghĩa
- chữ đối lập
Cách đọc và ghi nhớ 反义字
反义字 được đọc là fǎn yì zì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chữ có nghĩa trái ngược; phản nghĩa; chữ đối lập”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .