反兴奋剂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
反兴奋剂
chống doping; chống kích thích; chính sách chống ma túy trong thể thao
Giản thể反兴奋剂
Phồn thể反興奮劑
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng