Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反兴奋剂反興奮劑

fǎn xīng fèn jì

反兴奋剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反兴奋剂 trong tiếng Việt

  1. chống doping
  2. chống kích thích
  3. chính sách chống ma túy trong thể thao
Tra từ liên quan