Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
可再生资源
kě zài shēng zī yuán

tài nguyên tái tạo

Cụm từ
可再生
kě zài shēng

tái tạo được (tài nguyên)

Cụm từ
可共患难
kě gòng huàn nàn

cùng nhau trải qua hoạn nạn (thành ngữ)

Thành ngữ
可儿
kě ér

một người hợp ý (người quyến rũ); người có năng lực

Cụm từ
可伦坡
Kě lún pō

Colombo, thủ đô của Sri Lanka (Đài Loan)

Cụm từ
可信度
kě xìn dù

mức độ đáng tin cậy; độ tin cậy

Cụm từ
可信任
kě xìn rèn

đáng tin tưởng

Cụm từ
可信
kě xìn

đáng tin cậy

Cụm từ
可供军用
kě gōng jūn yòng

có khả năng ứng dụng quân sự

Cụm từ
可作
kě zuò

có thể dùng cho

Cụm từ
可以意会,不可言传
kě yǐ yì huì , bù kě yán chuán

có thể ý hội, không thể diễn tả (thành ngữ, từ Trang Tử 莊子|庄子[Zhuang1 zi3]); huyền bí và tinh tế

Thành ngữ
可以
kě yǐ

có thể; được; khả thi; có khả năng; không tệ; khá tốt

Cụm từ
可人
kě rén

dễ thương; dễ mến; một người hợp ý (người quyến rũ); một người tài năng

Cụm từ
可乘之机
kě chéng zhī jī

cơ hội mà ai đó (thường là kẻ ác hoặc đối thủ) có thể lợi dụng

Cụm từ
可不是
kě bu shì

đúng là như vậy; chính xác!

Cụm từ
可不
kě bu

xem 可不是[ke3 bu5 shi4]

Cụm từ
可一而不可再
kě yī ér bù kě zài

có thể làm một lần và chỉ một lần; chỉ lần này thôi

Cụm từ

dùng trong 可汗[ke4 han2]

Từ vựng
叮铃
dīng líng

tiếng leng keng

Cụm từ
叮嘱
dīng zhǔ

cảnh báo nhiều lần; khuyên nhủ; nhắc đi nhắc lại

Cụm từ
叮咛
dīng níng

dặn dò; nhắc nhở; khuyên bảo; chỉ dẫn cẩn thận và kiên trì

Cụm từ
叮当响
dīng dāng xiǎng

(từ tượng thanh) leng keng; tiếng chuông reo; âm thanh leng keng

Cụm từ
叮当声
dīng dāng shēng

tiếng leng keng

Cụm từ
叮当
dīng dāng

(từ tượng thanh) leng keng; tiếng chuông reo; âm thanh leng keng

Cụm từ
叮问
dīng wèn

chất vấn kỹ; làm rõ chi tiết; thăm dò; hỏi lặp đi lặp lại

Cụm từ
叮咬
dīng yǎo

đốt; cắn (côn trùng)

Cụm từ
叮咚
dīng dōng

(từ tượng thanh) đinh đong; tiếng chuông reo; âm thanh leng keng

Cụm từ
叮叮猫
dīng dīng māo

(phương ngữ) con chuồn chuồn

Cụm từ
叮叮当当
dīng dīng dāng dāng

(tượng thanh) ding dong; tiếng chuông reo; âm thanh loảng xoảng

Cụm từ
叮叮
dīng dīng

(từ tượng thanh) âm thanh leng keng hoặc reng rẻng

Cụm từ