可再生
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
可再生
tái tạo được (tài nguyên)
Giản thể可再生
Phồn thể可再生
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng