可再生 là gì?
可再生 [kě zài shēng] có nghĩa là tái tạo được (tài nguyên).
Nghĩa của từ 可再生 trong tiếng Việt
tái tạo được (tài nguyên)
Cách đọc và ghi nhớ 可再生
可再生 được đọc là kě zài shēng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tái tạo được (tài nguyên)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .