Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可乘之机可乘之機

kě chéng zhī jī

可乘之机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可乘之机 trong tiếng Việt

cơ hội mà ai đó (thường là kẻ ác hoặc đối thủ) có thể lợi dụng

Tra từ liên quan