Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
可塞
kě sài

xi hoặc ksi (chữ cái Hy Lạp Ξξ)

Cụm từ
可塑性
kě sù xìng

tính dẻo

Cụm từ
可堪
kě kān

làm sao có thể chịu đựng?; có thể chịu đựng

Cụm từ
可执行
kě zhí xíng

có thể thực thi (tin học)

Cụm từ
可圈可点
kě quān kě diǎn

xuất sắc (màn trình diễn, thành tích, v.v.); đáng khen ngợi

Cụm từ
可回收
kě huí shōu

có thể tái chế

Cụm từ
可嘉
kě jiā

đáng khen ngợi

Cụm từ
可叹
kě tàn

đáng tiếc; buồn rầu

Cụm từ
可喜可贺
kě xǐ kě hè

đáng chúc mừng; mãn nguyện; Chúc mừng!

Cụm từ
可喜
kě xǐ

làm cho người ta vui; mãn nguyện; đáng mừng

Cụm từ
可哀
kě āi

thảm thương

Cụm từ
可否
kě fǒu

có thể hay không?

Cụm từ
可吃
kě chī

ăn được

Cụm từ
可可西里
Kě kě xī lǐ

Hoh Xil hoặc Khả Khả Tây Lý, khu bảo tồn thiên nhiên rộng lớn trên Cao nguyên Thanh Tạng 青藏高原[Qing1 Zang4 gao1 yuan2]

Cụm từ
可可米
Kě kě mǐ

Cocoa Krispies

Cụm từ
可可波罗
kě kě bō luó

cocobolo (mượn từ)

Cụm từ
可可托海镇
Kě kě tuō hǎi zhèn

thị trấn Keketuohai ở huyện Fuyun 富蘊縣|富蕴县[Fu4 yun4 xian4], địa khu Altay, Tân Cương

Cụm từ
可可托海
Kě kě tuō hǎi

thị trấn Keketuohai ở huyện Fuyun 富蘊縣|富蕴县[Fu4 yun4 xian4], địa khu Altay, Tân Cương

Cụm từ
可可
kě kě

ca cao (từ mượn)

Cụm từ
可口可乐公司
Kě kǒu Kě lè Gōng sī

Công ty Coca-Cola

Cụm từ
可口可乐
Kě kǒu kě lè

Coca-Cola

Cụm từ
可口
kě kǒu

ngon; có vị ngon

Cụm từ
可取之处
kě qǔ zhī chù

điểm tích cực; ưu điểm; phẩm chất tốt

Cụm từ
可取
kě qǔ

đáng giá; đáng có; (về đề xuất, v.v.) đáng khen; xứng đáng

Cụm từ
可卡因
kě kǎ yīn

cocaine (từ mượn)

Cụm từ
可动
kě dòng

có thể di chuyển

Cụm từ
可劲儿
kě jìn r

biến thể er hoá của 可勁|可劲[ke3 jin4]

Cụm từ
可劲
kě jìn

một cách mạnh mẽ; hết sức tối đa; hết khả năng của mình

Cụm từ
可加
kě jiā

(thực vật) cây coca (từ mượn)

Cụm từ
可分
kě fēn

có thể được chia (thành các phần); có thể phân biệt (nhiều loại)

Cụm từ