叮嘱叮囑 dīng zhǔ 叮嘱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 叮嘱 trong tiếng Việt cảnh báo nhiều lần; khuyên nhủ; nhắc đi nhắc lại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan