Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可再生资源可再生資源

kě zài shēng zī yuán

可再生资源 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可再生资源 trong tiếng Việt

tài nguyên tái tạo

Tra từ liên quan