Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可不

kě bu

可不 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可不 trong tiếng Việt

xem 可不是[ke3 bu5 shi4]

Tra từ liên quan