可不
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
可不
xem 可不是[ke3 bu5 shi4]
Giản thể可不
Phồn thể可不
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng