Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

可 là gì?

[kè] có nghĩa là dùng trong 可汗[ke4 han2].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可 trong tiếng Việt

dùng trong 可汗[ke4 han2]

Cách đọc và ghi nhớ 可

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dùng trong 可汗[ke4 han2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan