可共患难可共患難 kě gòng huàn nàn 可共患难 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 可共患难 trong tiếng Việt cùng nhau trải qua hoạn nạn (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan