Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可共患难可共患難

kě gòng huàn nàn

可共患难 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可共患难 trong tiếng Việt

cùng nhau trải qua hoạn nạn (thành ngữ)

Tra từ liên quan