可以
có thể; được; khả thi; có khả năng; không tệ; khá tốt
có thể; được; khả thi; có khả năng; không tệ; khá tốt
可以 thường mang nghĩa “có thể”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 可以, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
có khả năng ứng dụng quân sự
›可人kě réndễ thương; dễ mến; một người hợp ý (người quyến rũ); một người tài năng
›可乘之机kě chéng zhī jīcơ hội mà ai đó (thường là kẻ ác hoặc đối thủ) có thể lợi dụng
›可作kě zuòcó thể dùng cho
›可一而不可再kě yī ér bù kě zàicó thể làm một lần và chỉ một lần; chỉ lần này thôi
›可儿kě érmột người hợp ý (người quyến rũ); người có năng lực
›可分kě fēncó thể được chia (thành các phần); có thể phân biệt (nhiều loại)
›可不是kě bu shìđúng là như vậy; chính xác!
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.