Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
同屋
tóng wū

bạn cùng phòng; chung phòng

Cụm từ
同居
tóng jū

sống chung; sống thử

Cụm từ
同室操戈
tóng shì cāo gē

vung kích trong cùng một nhà (thành ngữ); xung đột nội bộ

Thành ngữ
同宗同源
tóng zōng tóng yuán

cùng chung tổ tiên; có chung cội rễ

Cụm từ
同安县
Tóng ān xiàn

huyện Đồng An cũ, nay là quận Đồng An 同安區|同安区[Tong2 an1 qu1] của thành phố Hạ Môn, Phúc Kiến

Cụm từ
同安区
Tóng ān Qū

Đồng An, một quận của thành phố Hạ Môn 廈門市|厦门市[Xia4men2 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
同安
Tóng ān

Đồng An, một quận của thành phố Hạ Môn 廈門市|厦门市[Xia4men2 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
同学
tóng xué

học cùng trường; bạn học; bạn cùng lớp; Lượng từ: 位[wei4], 個|个[ge4]

Cụm từ
同字框
tóng zì kuàng

tên của bộ 冂[jiong1] trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 13)

Cụm từ
同婚
tóng hūn

hôn nhân đồng tính; kết hôn đồng giới

Cụm từ
同妻
tóng qī

(từ mới khoảng năm 2009) vợ của một người đàn ông đồng tính (người đàn ông có thể kết hôn để phù hợp với kỳ vọng xã hội, và người phụ nữ thường bước vào hôn nhân mà không biết…

Cụm từ
同好
tóng hào

người cùng đam mê

Cụm từ
同堂
tóng táng

sống cùng một mái nhà (của các thế hệ khác nhau)

Cụm từ
同型配子
tóng xíng pèi zǐ

giao tử đồng hình

Cụm từ
同型性
tóng xíng xìng

đồng cấu

Cụm từ
同在
tóng zài

ở cùng

Cụm từ
同喜
tóng xǐ

Cảm ơn lời chúc mừng của bạn!; Chúc mừng bạn! (đáp lại lời chúc)

Cụm từ
同名同姓
tóng míng tóng xìng

cùng tên cùng họ

Cụm từ
同名
tóng míng

cùng tên; đồng âm; tựa đề cùng tên (album)

Cụm từ
同卵双胞胎
tóng luǎn shuāng bāo tāi

sinh đôi giống hệt

Cụm từ
同卵
tóng luǎn

(sinh đôi) giống hệt; đồng hợp tử

Cụm từ
同化作用
tóng huà zuò yòng

đồng hóa; đồng hóa sinh học (sinh học); quá trình trao đổi chất xây dựng (sử dụng năng lượng để tạo protein, v.v.)

Cụm từ
同化
tóng huà

đồng hóa (văn hóa, tiêu hóa, âm vị học, v.v.)

Cụm từ
同功
tóng gōng

(sinh học tiến hóa) tương tự

Cụm từ
同分异构体
tóng fēn yì gòu tǐ

chất đồng phân (hóa học)

Cụm từ
同分异构
tóng fēn yì gòu

đồng phân (hóa học)

Cụm từ
同侪谘商
tóng chái zī shāng

tham vấn đồng đẳng

Cụm từ
同侪检视
tóng chái jiǎn shì

đánh giá đồng cấp

Cụm từ
同侪扶持
tóng chái fú chí

hỗ trợ từ bạn bè

Cụm từ
同侪审查
tóng chái shěn chá

đánh giá đồng cấp

Cụm từ