Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同婚

tóng hūn

同婚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同婚 trong tiếng Việt

hôn nhân đồng tính; kết hôn đồng giới

Tra từ liên quan