Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同喜

tóng xǐ

同喜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同喜 trong tiếng Việt

Cảm ơn lời chúc mừng của bạn!; Chúc mừng bạn! (đáp lại lời chúc)

Tra từ liên quan